kid stuff

/kɪd stəf/
Danh từ
  1. (thông tục) Việc gì đó được thực hiện, được sử dụng hoặc đặc trưng của những người chưa trưởng thành, đặc biệt là trẻ em.
    (informal) Something done by, used by, or characteristic of immature people, especially children.
    Từ đồng nghĩa:child's play
  2. (thông tục) Việc gì đó dễ làm hoặc dễ hiểu.
    (informal) Something that is easy to do or easy to understand.
    It's kid stuff to barrel along in a car like a big shot. I kept the needle right on fiftyfive.
    Đó là chuyện trẻ con lao vào ô tô như một cú đánh lớn. Tôi giữ kim ở đúng số 55.
    Từ đồng nghĩa:child's play
🎬 Nghe “kid stuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish